YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
指路問法詞
指路問法詞
指路問法詞 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
như thế nào
怎麼
tại sao
為什麼
làm sao bây giờ
怎麼辦
sao
怎麼
đối phương
對方
hai bên
雙方
mỗi người
各自
bên sau
後者
người trước
前者
cùng loại
同類
cùng một
同一
như sau
如下
của nó
其
nguyên
原本
sự vật
事物
chỉ dẫn
指示
nghi vấn
疑問
có không
有沒有
trong đó
其中
khác
其他
mọi thứ
一切
lạc đường
迷路
熱門主題
指路詞彙
問路必備詞
日常舉動
狀態百態
常用成語入門
日常情緒表達
可能與意願表達
性格與態度
表面觸感
物體外觀詞
變化與對比
形狀詞彙
→
越南語詞典