YiWordsYiWords

住房與租賃

住房與租賃 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

thuênông thôn鄉村chủ nhà房東địa chỉ地址đất土地hộtrang trí nội thất室內裝潢quê nhà老家tiền điện電費tiền nước水費hàng xóm鄰居nhà bên cạnh隔壁làng村莊tiền thuê租金giá nhà房價cho thuê出租

熱門主題

住處全景家居空間詞彙方向與出口路況通行指引出行路上城市出行路線出行必經之地交通號誌全掌握交通部件全解身體動作大全鞋帽衣櫃餐桌小幫手

越南語詞典