YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
身體細節詞
身體細節詞
身體細節詞 — 共 20 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
thận
腎臟
tư thế
姿勢
tàn tật
殘障
mở mắt
睜開眼睛
thị giác
視覺
tầm nhìn
視線
thai
胎兒
cánh chim
翅膀
tay chân
手腳
khoang
腔
làn da
肌膚
gãi
搔
một con
一頭
chi thể
四肢
gân
筋
sẹo
疤痕
nếp nhăn
皺紋
tứ chi
四肢
cái tát
耳光
khí quản
氣管
熱門主題
職場菁英圈
玩轉網路世界
表達更精準
電子設備進階詞
犯罪現場
玩樂新花樣
法律實務精通
巧妙表達
穿越時光
家用好物全掌握
空間位置進階
文化萬象
→
越南語詞典