YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
犯罪現場
犯罪現場
犯罪現場 — 共 25 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
phản bội
背叛
bị nghi
涉嫌
giết hại
殺害
tham nhũng
貪汙
lưu manh
流氓
hối lộ
行賄
phong tỏa
封鎖
con tin
人質
trộm cắp
竊盜
tội phạm
罪犯
tuần tra
巡邏
việc xấu
壞事
cái bẫy
陷阱
băng nhóm
幫派
ngụy trang
偽裝
quấy rối
騷擾
xúc phạm
侮辱
lừa đảo
詐騙
phân biệt đối xử
歧視
hải tặc
海盜
ngược đãi
虐待
tước đoạt
剝奪
đánh đổ
推翻
phá hoại
破壞
đe dọa
威脅
熱門主題
玩樂新花樣
法律實務精通
巧妙表達
穿越時光
家用好物全掌握
空間位置進階
文化萬象
情感細語
性格與特質
家電進階詞彙
家庭成員稱謂
動物探秘
→
越南語詞典