YiWordsYiWords

巧妙表達

巧妙表達 — 共 25 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

phát ra發出đối xử對待công bố公布chỉ ra指出đàm phán談判gọi là稱為thăm拜訪phê bình批評phủ nhận否認truyền bá傳播nhấn mạnh強調cãi nhau吵架truyền đến傳來có chung共有hỏi thăm打聽hỏi ý kiến請教làm khách做客hiểu了解cung cấp提供thừa nhận承認lậtthu hút吸引nhắc nhở提醒xác nhận確認tránh避免

熱門主題

穿越時光家用好物全掌握空間位置進階文化萬象情感細語性格與特質家電進階詞彙家庭成員稱謂動物探秘金融生活場景身體細節詞彙職場百業通

越南語詞典