YiWordsYiWords

電子設備進階詞

電子設備進階詞 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

lưới điện電網ăng-ten天線bản sao lưu備份băng từ磁帶phím bấm按鍵công suất功率tinh thể lỏng液晶tương thích相容đĩa từ磁碟tiêu cự焦距cách điện絕緣đĩa quang光碟truyền hình vệ tinh衛星電視trình duyệt瀏覽器bánh răng齒輪hàn焊接khuôn mẫu模具máy biến áp變壓器điện thoại cơ bản功能型手機con lăn chuột滾輪con quay hồi chuyển陀螺儀giám sát監控

熱門主題

犯罪現場玩樂新花樣法律實務精通巧妙表達穿越時光家用好物全掌握空間位置進階文化萬象情感細語性格與特質家電進階詞彙家庭成員稱謂

越南語詞典