YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
穿越時光
穿越時光
穿越時光 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
thời đại
時代
kỳ
期
thế kỷ
世紀
thời khắc
時刻
lúc đầu
當初
dài hạn
長期
trọn
整個
ngày xưa
從前
ngắn hạn
短期
cổ đại
古代
định kỳ
定期
công sức
工夫
cuối năm
年底
đầu năm
年初
thời gian rảnh
空閒
nghỉ hè
暑假
sau khi
之後
tương lai
未來
giai đoạn
階段
đến muộn
遲到
ban đầu
最初
nhiều năm
多年
熱門主題
家用好物全掌握
空間位置進階
文化萬象
情感細語
性格與特質
家電進階詞彙
家庭成員稱謂
動物探秘
金融生活場景
身體細節詞彙
職場百業通
數位生活詞彙
→
越南語詞典