YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
萌寵小天地
萌寵小天地
萌寵小天地 — 共 14 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
chó
狗
mèo
貓
thú cưng
寵物
cát vệ sinh
貓砂
đồ cào móng
貓抓板
dây dắt chó
牽繩
chuồng thú cưng
寵物籠
đồ ăn hạt
貓飼料
chuồng chó
寵物床
cưng chiều
寵愛
cho ăn
餵食
dắt đi dạo
遛
chó săn
獵犬
nuôi
養
熱門主題
每日堅果
城市地圖
休閒時光
新聞熱點
拒絕的方式
魔法世界
地形與水域
山川地貌詞彙
動作變化
經典動漫世界
實驗室化學
歷史大事件
→
越南語詞典