YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
地形與水域
地形與水域
地形與水域 — 共 24 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
biên giới
邊境
đất đai
土地
sông ngòi
河流
thượng nguồn
上游
mảng
板塊
khe hở
缺口
đất liền
陸地
địa chất
地質
độ cao so với mực nước biển
海拔
sườn núi
山坡
lưu vực
流域
thôn
村落
nguồn gốc
發源地
nơi sản xuất
產地
ven biển
濱海
hai bờ
兩岸
vũng bùn
泥潭
lòng chảo
盆地
vĩ độ
緯度
sông núi
山川
nhánh sông
支流
hoang
荒涼
mặt nước
水面
hồ
湖
熱門主題
山川地貌詞彙
動作變化
經典動漫世界
實驗室化學
歷史大事件
廚房必備好物
田間勞作
田間勞作
出行必備動詞
日常小動作
出行好幫手
稱呼與自我
→
越南語詞典