YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
城市地圖
城市地圖
城市地圖 — 共 18 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
Đà Nẵng
峴港
thành phố
城市
khu vực
地區
thị trấn
鎮
bang
州
huyện
縣
đều sẽ
都會
quê hương
家鄉
thủ đô
首都
nội thành
市區
Đông Bắc
東北
ngoại ô
郊區
ngoại tỉnh
外地
thủ phủ
首府
phồn hoa
繁華
địa danh
地名
khu phát triển
開發區
thành thị và nông thôn
城鄉
熱門主題
休閒時光
新聞熱點
拒絕的方式
魔法世界
地形與水域
山川地貌詞彙
動作變化
經典動漫世界
實驗室化學
歷史大事件
廚房必備好物
田間勞作
→
越南語詞典