YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
家居實用物
家居實用物
家居實用物 — 共 25 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
đánh răng
刷牙
ga trải giường
床單
thùng rác
垃圾桶
túi nilon
塑膠袋
bàn chải răng
牙刷
cái kẹp
夾子
bàn chải
刷子
đồ dùng hàng ngày
日用品
băng vệ sinh
衛生棉
túi chườm nóng
熱水袋
bình sữa
奶瓶
núm ti
奶嘴
tã
尿布
giấy ăn
衛生紙
bật lửa
打火機
túi rác
垃圾袋
thùng đá
冰桶
bình nước
飲水壺
tiệm giặt ủi
洗衣店
khóa
鎖
đống
堆
quạt
扇子
tái chế
回收
đến nhà
上門
vệ sinh
衛生
熱門主題
方位全掌握
文化百態
數字表達力
妙用成語
進階情緒表達
表達態度必備詞
性格與優缺點
圖形與空間
特色建築場景
家居升級選
家電進階指南
家人與親友
→
越南語詞典