YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
情感詞彙
情感詞彙
情感詞彙 — 共 24 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
trời ơi
天啊
à
啊
nhé
吧
ơ
喔
ha
哈
oa
哇
chẳng lẽ
難道
ừ
嗯
ấy
哎
ôi
唉
chào
嗨
hừ
哼
quả nhiên
果然
mà thôi
罷了
thôi
算了
ôi chao
哎呀
hơ
烘
đúng rồi
沒錯
ngữ khí
語調
ôi trời
哎唷
thật là
真是的
không dám nhận
不敢當
đừng nhắc nữa
別再提了
quyết chí vươn lên
奮發向上
熱門主題
表達方法
能源與動力
大自然奇觀
常見花草
奇幻生物圖鑑
生活小動作
社交圈
美味肉食
展現實力
工程機械工具
知名汽車品牌
海味餐桌
→
越南語詞典