YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
大自然奇觀
大自然奇觀
大自然奇觀 — 共 17 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
nhiễu động không khí
氣流
đường chân trời
地平線
khí
氣
lửa
火
sương
露水
lóe
閃
dâng trào
湧現
tia lửa
火花
nguồn nước
水源
bao trùm
籠罩
kết tinh
結晶
chất đống
堆積
gào thét
呼嘯
xoáy nước
漩渦
thiên nhiên
自然
sức sống
生機
dã ngoại
野外
熱門主題
常見花草
奇幻生物圖鑑
生活小動作
社交圈
美味肉食
展現實力
工程機械工具
知名汽車品牌
海味餐桌
熱門遊戲
方向與位置
日常瑣事
→
越南語詞典