YiWordsYiWords

大自然奇觀

大自然奇觀 — 共 17 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

nhiễu động không khí氣流đường chân trời地平線khílửasương露水lóedâng trào湧現tia lửa火花nguồn nước水源bao trùm籠罩kết tinh結晶chất đống堆積gào thét呼嘯xoáy nước漩渦thiên nhiên自然sức sống生機dã ngoại野外

熱門主題

常見花草奇幻生物圖鑑生活小動作社交圈美味肉食展現實力工程機械工具知名汽車品牌海味餐桌熱門遊戲方向與位置日常瑣事

越南語詞典