YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiểu lầm
hiểu lầm
誤會
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiểu: hỏi (曲折升) · lầm: huyền (低降)
?
詞義
誤會,誤解
常用搭配
hiểu lầm nhỏ
小誤會
giải thích hiểu lầm
解釋誤會
例句
Chúng tôi đã có một hiểu lầm nhỏ.
我們有個小誤會。
Hiểu lầm này đã được giải quyết.
這個誤會已經解決了。
出現在這些詞條中
chỉ là
只是
tránh
避免
làm rõ
澄清
để tránh
以免
lẫn lộn
混淆
giải trừ
解除
hóa giải
化解
bắt nguồn từ
源於
相關詞彙
giải thích
解釋
nói thật
說實話
nghi ngờ
懷疑
miêu tả
描述
ngắt lời
打斷
tranh cãi
爭議
常見問題
「誤會」越南語怎麼說?
「誤會」的越南語是 hiểu lầm。
hiểu lầm 是什麼意思?
hiểu lầm 的意思是「誤會」(名詞)。誤會,誤解
hiểu lầm 怎麼發音?
hiểu lầm 有 2 個音節:hiểu: hỏi (曲折升) · lầm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiểu lầm 常用嗎?
hiểu lầm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hiểu lầm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã có một hiểu lầm nhỏ.(我們有個小誤會。);Hiểu lầm này đã được giải quyết.(這個誤會已經解決了。)。
想讓「hiểu lầm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store