YiWordsYiWords

hiểu lầm

誤會

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hiểu: hỏi (曲折升) · lầm: huyền (低降) ?

hiểu lầm 誤會

詞義

常用搭配

hiểu lầm nhỏ
小誤會
giải thích hiểu lầm
解釋誤會

例句

Chúng tôi đã có một hiểu lầm nhỏ.
我們有個小誤會。
Hiểu lầm này đã được giải quyết.
這個誤會已經解決了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「誤會」越南語怎麼說?
「誤會」的越南語是 hiểu lầm。
hiểu lầm 是什麼意思?
hiểu lầm 的意思是「誤會」(名詞)。誤會,誤解
hiểu lầm 怎麼發音?
hiểu lầm 有 2 個音節:hiểu: hỏi (曲折升) · lầm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiểu lầm 常用嗎?
hiểu lầm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hiểu lầm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã có một hiểu lầm nhỏ.(我們有個小誤會。);Hiểu lầm này đã được giải quyết.(這個誤會已經解決了。)。

想讓「hiểu lầm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始