YiWordsYiWords

tập thể dục

健身

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — tập: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升) · dục: nặng (低短塞音) ?

tập thể dục 健身

詞義

常用搭配

tập gym mỗi ngày
每天健身
phòng tập gym
健身房

例句

Tôi thường tập gym buổi sáng.
我通常早上健身。
Bạn có thích tập gym không?
你喜歡健身嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「健身」越南語怎麼說?
「健身」的越南語是 tập thể dục。
tập thể dục 是什麼意思?
tập thể dục 的意思是「健身」(動詞)。健身,去健身房鍛鍊
tập thể dục 怎麼發音?
tập thể dục 有 3 個音節:tập: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升) · dục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tập thể dục 常用嗎?
tập thể dục 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tập thể dục 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường tập gym buổi sáng.(我通常早上健身。);Bạn có thích tập gym không?(你喜歡健身嗎?)。

想讓「tập thể dục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始