YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
R
R で始まるベトナム語単語
126 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
ra
出る
ra đề khó
難題を出す
ra đời
生まれる
ra hiệu
合図する
ra hoa
開花する
ra kinh doanh
起業する
ra lệnh
命令する
ra mắt
発売する
ra ngoài
出かける
ra nước ngoài
海外に行く
ra sân
登場する
ra tay
行動する
ra trò
まとも
ra vào
出入りする
ra vẻ mạnh mẽ
強がる
ra vẻ ta đây
見せびらかす
rác
ごみ
rắc
振りかける
rắc rối
面倒
radar
レーダー
radio
ラジオ
rái cá
カワウソ
rậm rạp
茂っている
rắn
ヘビ
răn đe
威嚇する
rắn đuôi chuông
ガラガラヘビ
răng
歯
ràng buộc
拘束する
rạng rỡ
輝く
rạng sáng
明け方
rãnh
溝
rảnh
暇
ranh giới
境界線
rảnh rỗi
暇
rành rọt
明快
rào chắn
障壁
rạp chiếu phim
映画館
rất
とても
rất ít
ごくわずか
rất nhiều
たくさん
rất thoải mái
とても快適
rất xa
とても遠い
rau
野菜
râu
ひげ
rau củ
野菜
rau muống
空心菜
rây
ふるい
Razer
レイザー
rẽ
曲がる
rẻ
安い
rễ cây
根
rẽ phải
右折する
rẻ tiền
安価
rẽ trái
左折する
Red Bull
レッドブル
rèm
カーテン
rèm cửa sổ
日よけ
rèn luyện
鍛える
rên rỉ
うめく
rỉ sét
さびる
rìa
端
riêng
個人的な
riêng tư
プライバシー
rìu
斧
rô
ダイヤ
rổ
かご
rõ
はっきり
rõ ràng
明確な
rõ ràng ngay lập tức
一目瞭然
rò rỉ
漏れる
robot
ロボット
robot hút bụi
ロボット掃除機
rock
ロック
rời
離れる
rồi
もう
rơi
落ちる
rời khỏi
離れる
rối tung
めちゃくちゃ
rơi vào
陥る
rơi xuống
落ちる
rolex
ロレックス
Rolls-Royce
ロールスロイス
rơm rạ
わら
rồng
竜
rộng
広い
rong biển
海藻
rong biển
海藻
rộng lớn
広大な
rộng lượng
寛大な
rộng rãi
広範な
rộng rãi (về tiền bạc)
気前がよい
rốt cuộc
結局
rủ xuống
垂れる
rùa
カメ
rửa
洗う
rửa bát
皿を洗う
rửa sạch
洗い流す
rửa tiền
マネーロンダリング
rửa xe
洗車する
rực rỡ
輝かしい
rủi ro
リスク
run rẩy
震える
rừng
森
rung
揺れる
rụng
落ちる
rừng cây
森
rung động
振動する
rụng lá
葉が落ちる
rừng rậm
ジャングル
rưng rưng nước mắt
涙ぐむ
ruồi
ハエ
ruộng
水田
ruột
腸
ruột thịt
実の
rượu
酒
rượu Mao Đài
茅台酒
rượu mừng cưới
祝い酒
rượu trắng
白酒
rượu vang
ワイン
rút
引き抜く
rút lui
撤退する
rút ngắn
短くする
rút ra
引き出す
rụt rè
臆病な
rút thăm trúng thưởng
抽選
rút tiền
出金する