YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chōu

rút

động từ tiếng Trung
抽 rút

Cụm từ thường dùng

chōuqián
rút tiền
chōushēn
rút lui

Câu ví dụ

需要xū yàozài银行yín hángchōuqián
Tôi cần rút tiền ở ngân hàng.
chōushēn退tuìchūlesài
Anh ấy rút lui khỏi cuộc thi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"rút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rút" trong tiếng Trung là 抽, đọc là chōu.
抽 nghĩa là gì?
抽 (chōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "rút".
抽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抽 như thế nào?
Ví dụ: 我需要在银行抽钱。 (Tôi cần rút tiền ở ngân hàng.); 他抽身退出了比赛。 (Anh ấy rút lui khỏi cuộc thi.).

Muốn nhớ "抽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí