"rút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rút" trong tiếng Trung là 抽, đọc là chōu.
抽 nghĩa là gì?
抽 (chōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "rút".
抽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抽 như thế nào?
Ví dụ: 我需要在银行抽钱。 (Tôi cần rút tiền ở ngân hàng.); 他抽身退出了比赛。 (Anh ấy rút lui khỏi cuộc thi.).