YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chóu

đặc

tính từ tiếng Trung
稠 đặc

Cụm từ thường dùng

chóuzhōu
cháo đặc
chóunǎi
sữa đặc

Câu ví dụ

zhègetānghěnchóu
Súp này rất đặc.
huanchóunǎi
Anh ấy thích uống sữa đặc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặc" trong tiếng Trung là 稠, đọc là chóu.
稠 nghĩa là gì?
稠 (chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặc".
稠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稠 như thế nào?
Ví dụ: 这个汤很稠。 (Súp này rất đặc.); 他喜欢喝稠奶。 (Anh ấy thích uống sữa đặc.).

Muốn nhớ "稠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí