YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiào

dạy

động từ tiếng Trung
教 dạy

Cụm từ thường dùng

教书jiāo shū
dạy học
jiāo中文zhōng wén
dạy tiếng Trung

Câu ví dụ

jiāo英语yīng yǔ
Cô ấy dạy tiếng Anh.
xiǎngjiāo孩子们hái zi men
Tôi muốn dạy trẻ em.

Sinh hoạt lớp học

Câu hỏi thường gặp

"dạy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dạy" trong tiếng Trung là 教, đọc là jiào.
教 nghĩa là gì?
教 (jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "dạy".
教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教 như thế nào?
Ví dụ: 她教英语。 (Cô ấy dạy tiếng Anh.); 我想教孩子们。 (Tôi muốn dạy trẻ em.).

Muốn nhớ "教" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí