YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qiān

ngàn

tiếng Trung
千 ngàn

Câu ví dụ

我有一千越盾。
Tôi có một ngàn đồng.
千年文化传承。
Ngàn năm văn hiến.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngàn" trong tiếng Trung là 千, đọc là qiān.
千 nghĩa là gì?
千 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngàn".
千 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 千 ngay trên trang này.
Đặt câu với 千 như thế nào?
Ví dụ: 我有一千越盾。 (Tôi có một ngàn đồng.); 千年文化传承。 (Ngàn năm văn hiến.).

Muốn nhớ "千" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí