YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qiàn

nợ

động từ tiếng Trung
欠 nợ

Cụm từ thường dùng

qiànqián
nợ tiền
qiànzhài
nợ nần

Câu ví dụ

háiqiànshíwàn
Tôi còn nợ bạn 500 nghìn.
qiàn银行yín hángqián
Anh ấy nợ ngân hàng một khoản lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nợ" trong tiếng Trung là 欠, đọc là qiàn.
欠 nghĩa là gì?
欠 (qiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nợ".
欠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欠 như thế nào?
Ví dụ: 我还欠你五十万。 (Tôi còn nợ bạn 500 nghìn.); 他欠银行一大笔钱。 (Anh ấy nợ ngân hàng một khoản lớn.).

Muốn nhớ "欠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí