YiWordsYiWords

Cùng cách viết:使使湿

shì

thì

tiếng Trung
是 thì

Câu ví dụ

如果下雨我就在家。
Nếu trời mưa thì tôi ở nhà.
现在我们走吧。
Bây giờ thì chúng ta đi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "thì", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thì" trong tiếng Trung là 是, đọc là shì.
是 nghĩa là gì?
是 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thì".
是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 是 như thế nào?
Ví dụ: 如果下雨我就在家。 (Nếu trời mưa thì tôi ở nhà.); 现在我们走吧。 (Bây giờ thì chúng ta đi.).

Muốn nhớ "是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí