YiWordsYiWords

Cùng cách viết:使使湿

shí

nhận biết

động từ tiếng Trung
识 nhận biết

Cụm từ thường dùng

shíbiéwèidào
nhận biết mùi vị
shíbiéwēixiǎn
nhận biết nguy hiểm

Câu ví dụ

小孩xiǎo háihái不能bù néng识别shí bié颜色yán sè
Trẻ nhỏ chưa nhận biết được màu sắc.
néngshíbiéqīndeshēngyīn
Anh ấy nhận biết được giọng nói của mẹ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhận biết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận biết" trong tiếng Trung là 识, đọc là shí.
识 nghĩa là gì?
识 (shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận biết".
识 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 识 ngay trên trang này.
Đặt câu với 识 như thế nào?
Ví dụ: 小孩还不能识别颜色。 (Trẻ nhỏ chưa nhận biết được màu sắc.); 他能识别母亲的声音。 (Anh ấy nhận biết được giọng nói của mẹ.).

Muốn nhớ "识" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí