"là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"là" trong tiếng Trung là 是, đọc là shì.
是 nghĩa là gì?
是 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "là".
是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 是 như thế nào?
Ví dụ: 我是学生。 (Tôi là học sinh.); 这是我家。 (Đây là nhà tôi.).