YiWordsYiWords

Cùng cách viết:使使湿

shì

động từ tiếng Trung
是 là

Cụm từ thường dùng

shìlǎoshī
là giáo viên
shìpéngyǒu
là bạn

Câu ví dụ

shìxuéshēng
Tôi là học sinh.
zhèshìjiā
Đây là nhà tôi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "là", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"là" trong tiếng Trung là 是, đọc là shì.
是 nghĩa là gì?
是 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "là".
是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 是 như thế nào?
Ví dụ: 我是学生。 (Tôi là học sinh.); 这是我家。 (Đây là nhà tôi.).

Muốn nhớ "是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí