YiWords
🌙
Trang chủ
/
Việt → Trung
/
E
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng E nói bằng tiếng Trung
14 từ tiếng Việt cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.
e rằng
恐怕
Einstein
爱因斯坦
em
你
em bé
宝宝
em gái
妹妹
em trai
弟弟
email
邮件
eo
腰
eo biển
海峡
ép
逼
ép buộc
强迫
ê
喂
ếch
青蛙
êm tai
悦耳