YiWordsYiWords

Việt sang Trung

Biết từ tiếng Việt nhưng không biết tiếng Trung nói thế nào? Tra 9474 từ thông dụng theo chữ cái — mỗi từ có chữ Hán, phiên âm pinyin, phát âm và câu ví dụ.

Tra theo chữ cái

11617191A146B653C1133D1013E14F10G385H509I15J7K542L472M480N860O65P301Q174R132S304T1644U45V315W8X189Y50Z4

Từ thường dùng

nghỉ ngơi休息cửa hàng商店từ bỏ放弃cái chết死亡mộtmột số一些mọi thứ一切nhất định一定giống nhau一样luôn luôn一直thông thường一般cùng nhau一起bảybatrênđi làm上班dướitan làm下班bên dưới下面khôngkhông chỉ不仅không còn不再không ít不少không biết不知

Từ điển tiếng Trung