YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
防範與破案
防範與破案
防範與破案 — 共 18 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
đạo văn
抄襲
chống trộm
防盜
thủ phạm
罪魁禍首
tên cướp
匪徒
tai họa
禍害
lộ bí mật
洩密
bao che
包庇
vu khống
誣陷
ngòi nổ
導火線
phát hiện và thu giữ
查獲
gây họa
惹禍
ám hại
謀害
nhổ cỏ tận gốc
斬草除根
hàng giả
假貨
rửa tiền
洗錢
bị spam
被騷擾
kẻ đứng sau
幕後黑手
giám sát
監控
熱門主題
法律實務詞彙
交流互動
時間流轉
家用物品
情緒
性格
親友關係
經濟金融通
職場精英圈
強度進階
表達與回應
時間流轉
→
越南語詞典