YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
交流互動
交流互動
交流互動 — 共 25 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
hồi âm
回信
vẫy tay
招手
giải
解決
trò chuyện
聊天
tiết lộ
透露
trao cho
給予
tha thứ
原諒
tư vấn
諮詢
phát
播送
để lại lời nhắn
留言
bỏ qua
忽略
gọi điện
通話
truyền ra
傳出
ngắt lời
打斷
lắng nghe
聆聽
có việc
有事
thương lượng
協商
tin đồn
謠言
mặt đối mặt
面對面
thuyết minh
解說
lẩm bẩm
自言自語
hội thảo
座談會
sửa lại
更正
thở dài
嘆氣
công du
出訪
熱門主題
時間流轉
家用物品
情緒
性格
親友關係
經濟金融通
職場精英圈
強度進階
表達與回應
時間流轉
家用工具與雜物
心情百態
→
越南語詞典