YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
實驗室化學
實驗室化學
實驗室化學 — 共 11 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
hợp chất
化合物
chất xúc tác
催化劑
phân tử
分子
nguyên tử
原子
phân giải
分解
ăn mòn
腐蝕
hoà tan
溶解
khí cacbonic
二氧化碳
đo lường
測量
oxy
氧氣
mô phỏng
模擬
熱門主題
歷史大事件
廚房必備好物
田間勞作
田間勞作
出行必備動詞
日常小動作
出行好幫手
稱呼與自我
表達的藝術
親密關係
水上交通
車輛部件一覽
→
越南語詞典