YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
歷史大事件
歷史大事件
歷史大事件 — 共 10 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
chiến tranh lạnh
冷戰
chủ nghĩa đế quốc
帝國主義
cận đại
近代
các đời
歷代
chiếm lại
收復
Trường Chinh
長征
triều đại
朝代
kỹ thuật in ấn
印刷術
phục hưng
復興
phục nguyên
復原
熱門主題
廚房必備好物
田間勞作
田間勞作
出行必備動詞
日常小動作
出行好幫手
稱呼與自我
表達的藝術
親密關係
水上交通
車輛部件一覽
開車那些事
→
越南語詞典