YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
出行好幫手
出行好幫手
出行好幫手 — 共 21 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
bay
飛
máy bay
飛機
lên xe
上車
vé xe
車票
bắt taxi
搭計程車
cưỡi
騎乘
xe đạp
腳踏車
người đi bộ
行人
xe máy
機車
đoàn tàu
列車
trễ
延遲
xe máy điện
電動機車
xe cứu hoả
消防車
bằng lái xe
駕照
tên lửa
火箭
biển số xe
車牌
xe ngựa
馬車
tàu nhanh
快車
xe cơ giới
機動車
hạng nhất
頭等艙
xe rác
垃圾車
熱門主題
稱呼與自我
表達的藝術
親密關係
水上交通
車輛部件一覽
開車那些事
出行與運輸
汽車與品牌
城市交通工具
快遞物流
買賣全流程
商品存取管理
→
越南語詞典