YiWordsYiWords

ưu tiên

優先

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — ưu: ngang (平音) · tiên: ngang (平音) ?

ưu tiên 優先

詞義

常用搭配

ưu tiên giải quyết
優先解決
ưu tiên hàng đầu
首要優先

例句

Chúng tôi sẽ ưu tiên người già.
我們會優先考慮老人。
Công việc này cần được ưu tiên.
這項工作需要優先處理。

出現在這些詞條中

程度詞

常見問題

「優先」越南語怎麼說?
「優先」的越南語是 ưu tiên。
ưu tiên 是什麼意思?
ưu tiên 的意思是「優先」(動詞)。優先、優先考慮
ưu tiên 怎麼發音?
ưu tiên 有 2 個音節:ưu: ngang (平音) · tiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ưu tiên 常用嗎?
ưu tiên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ưu tiên 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ ưu tiên người già.(我們會優先考慮老人。);Công việc này cần được ưu tiên.(這項工作需要優先處理。)。

想讓「ưu tiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始