YiWordsYiWords

Cùng cách viết:线

xiàn

giới hạn

danh từ tiếng Trung
限 giới hạn

Cụm từ thường dùng

xiànzhì
giới hạn tốc độ
shíjiānxiànzhì
giới hạn thời gian

Câu ví dụ

一切yī qièdōuyǒu界限jiè xiàn
Có giới hạn cho mọi thứ.
zhègexiànzhìhěnyán
Giới hạn này rất nghiêm ngặt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giới hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giới hạn" trong tiếng Trung là 限, đọc là xiàn.
限 nghĩa là gì?
限 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giới hạn".
限 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 限 ngay trên trang này.
Đặt câu với 限 như thế nào?
Ví dụ: 一切都有界限。 (Có giới hạn cho mọi thứ.); 这个限制很严格。 (Giới hạn này rất nghiêm ngặt.).

Muốn nhớ "限" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí