YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

线xiàn

dây

danh từ tiếng Trung
线 dây

Cụm từ thường dùng

diàn线xiàn
dây điện
shéng线xiàn
dây thừng

Câu ví dụ

zhègēn线xiànhěnjiēshi
Dây này rất chắc.
yàogēn线xiànláibǎngdōng西
Tôi cần một đoạn dây để buộc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây" trong tiếng Trung là 线, đọc là xiàn.
线 nghĩa là gì?
线 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây".
线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 线 như thế nào?
Ví dụ: 这根线很结实。 (Dây này rất chắc.); 我需要一根线来绑东西。 (Tôi cần một đoạn dây để buộc.).

Muốn nhớ "线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí