YiWordsYiWords

田間勞作

田間勞作 — 共 12 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

thuốc bảo vệ thực vật農藥trang trại農場tưới tiêu灌溉cây trồng農作物chăn nuôi畜牧業canh tác耕作đất nông nghiệp農田ruộng稻田cấy lúa插秧trồng trọt種植khai hoang開墾khu vườn園地

熱門主題

田間勞作出行必備動詞日常小動作出行好幫手稱呼與自我表達的藝術親密關係水上交通車輛部件一覽開車那些事出行與運輸汽車與品牌

越南語詞典