YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
廚房必備好物
廚房必備好物
廚房必備好物 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
dao
刀子
thớt
砧板
xẻng lật
鍋鏟
hộp cơm
便當盒
nồi
鍋子
chảo
平底鍋
ấm đun nước
熱水壺
bếp gas
瓦斯爐
bếp từ
電磁爐
màng bọc thực phẩm
保鮮膜
giấy bạc
鋁箔紙
vỉ nướng
烤肉架
than củi
木炭
dao quân đội Thụy Sĩ
瑞士刀
xẻng
鏟子
rìu
斧頭
nắp
蓋子
nhà bếp
廚房
lon
罐頭
bếp
爐子
bào
刨
bếp lò
爐灶
熱門主題
田間勞作
田間勞作
出行必備動詞
日常小動作
出行好幫手
稱呼與自我
表達的藝術
親密關係
水上交通
車輛部件一覽
開車那些事
出行與運輸
→
越南語詞典