YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
讚美與評價
讚美與評價
讚美與評價 — 共 18 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
đánh giá
評價
hàng đầu
一流
vinh quang
光榮
đạt tiêu chuẩn
合格
ưu tú
優秀
tốt xấu
好壞
hùng vĩ
壯觀
cao cả
崇高
cao minh
高明
đánh giá tốt
好評
độ nổi tiếng
人氣
vô lý
荒謬
bình chọn
評選
đáng quý
難能可貴
được coi là
堪稱
đẳng cấp
等級
khích lệ
鼓勵
ngon
好吃
熱門主題
情感詞彙
表達方法
能源與動力
大自然奇觀
常見花草
奇幻生物圖鑑
生活小動作
社交圈
美味肉食
展現實力
工程機械工具
知名汽車品牌
→
越南語詞典