YiWordsYiWords

認知與規則

認知與規則 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

nhận ra認出phân loại分類tên gọi名稱hẹn trước預約cơ chế機制quy phạm規範gián đoạn中斷công ước公約xác lập確立tiếp thu吸取tuân theo遵循đúng sai是非bắt buộc強制nhận diện識別giới hạn cuối cùng底線ngoại lệ例外khái niệm概念cốt lõi核心hạn chế限制thiết lập設定đạo lý道理lĩnh vực領域

熱門主題

讚美與評價情感詞彙表達方法能源與動力大自然奇觀常見花草奇幻生物圖鑑生活小動作社交圈美味肉食展現實力工程機械工具

越南語詞典