YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
認知與規則
認知與規則
認知與規則 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
nhận ra
認出
phân loại
分類
tên gọi
名稱
hẹn trước
預約
cơ chế
機制
quy phạm
規範
gián đoạn
中斷
công ước
公約
xác lập
確立
tiếp thu
吸取
tuân theo
遵循
đúng sai
是非
bắt buộc
強制
nhận diện
識別
giới hạn cuối cùng
底線
ngoại lệ
例外
khái niệm
概念
cốt lõi
核心
hạn chế
限制
thiết lập
設定
đạo lý
道理
lĩnh vực
領域
熱門主題
讚美與評價
情感詞彙
表達方法
能源與動力
大自然奇觀
常見花草
奇幻生物圖鑑
生活小動作
社交圈
美味肉食
展現實力
工程機械工具
→
越南語詞典