YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
田間勞作
田間勞作
田間勞作 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
tưới nước
澆水
phân bón
肥料
gieo hạt
播種
cắt tỉa
修剪
nảy mầm
發芽
ra hoa
開花
rụng lá
落葉
héo
枯萎
khô héo
枯萎
thu hoạch
收穫
nông nghiệp
農業
về nông thôn
下鄉
săn bắn
打獵
lai giống
雜交
nuôi
養
熱門主題
出行必備動詞
日常小動作
出行好幫手
稱呼與自我
表達的藝術
親密關係
水上交通
車輛部件一覽
開車那些事
出行與運輸
汽車與品牌
城市交通工具
→
越南語詞典