YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
出行必備動詞
出行必備動詞
出行必備動詞 — 共 25 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
xuất hiện
出現
vào
進
gửi
送
đứng
站立
ngồi
坐
trở về
回來
chuyển hướng
轉向
chạy xe
騎車
xuống xe
下車
cất cánh
起飛
hạ cánh
降落
hành lý
行李
hải quan
海關
hộ chiếu
護照
vé máy bay
機票
thẻ lên máy bay
登機證
đi vòng
繞行
neo đậu
停泊
tiện đường
順路
quá cảnh
過境
khứ hồi
來回
mang hộ
捎帶
khởi hành
啟程
tiến gần
逼近
rẽ
轉彎
熱門主題
日常小動作
出行好幫手
稱呼與自我
表達的藝術
親密關係
水上交通
車輛部件一覽
開車那些事
出行與運輸
汽車與品牌
城市交通工具
快遞物流
→
越南語詞典