YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
日常小動作
日常小動作
日常小動作 — 共 25 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
nắm tay
牽手
ôm
擁抱
vuốt
滑動
thổi
吹
nằm
躺下
tản ra
散開
tranh giành
爭奪
gõ
敲
nâng
舉起
bơm vào
注入
nứt
裂開
tiết kiệm
節省
chiếm hữu
佔有
tháo ra
解開
rủ xuống
垂下
bổ
劈開
nghiền nát
粉碎
khơi dậy
激起
vòm
拱形
nhất cử nhất động
一舉一動
đi nhờ vả
投奔
ngồi vào chỗ
就座
lao tới
衝向
theo kịp
跟上
lên đường đến
趕赴
熱門主題
出行好幫手
稱呼與自我
表達的藝術
親密關係
水上交通
車輛部件一覽
開車那些事
出行與運輸
汽車與品牌
城市交通工具
快遞物流
買賣全流程
→
越南語詞典