YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
買賣與物流
買賣與物流
買賣與物流 — 共 12 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
túi
袋子
mua bán
買賣
kho hàng
倉庫
khuyến mãi
促銷
máy ATM
提款機
hướng dẫn sử dụng
說明書
dùng một lần
一次性
tòa nhà văn phòng
辦公大樓
giao nhanh
快遞
xem xét
考慮
chấm dứt
終止
ngọc trai
珍珠
熱門主題
企業與管理
錢包裡的錢
金融生活入門
產業與原料
量詞全掌握
生活量詞通
企業運作
日常配飾精選
眼鏡與鏡片
親情與成長
條件表達
轉折表達
→
越南語詞典