YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
網路世界
網路世界
網路世界 — 共 13 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
Tencent
騰訊
an ninh mạng
網路安全
phân tích dữ liệu
資料分析
tài khoản bị khóa
帳號被封
gỡ cài đặt
解除安裝
giải nén
解壓縮
mã nguồn
原始碼
xác thực
驗證
mã hóa
加密
chặn
封鎖
bộ lọc
濾鏡
tin nhắn
私訊
quán net
網咖
熱門主題
程度詞
防詐騙與安全
法律實務場景
高效交流
時間流轉
生活小物
文化長河
表達情感
性格百態
親情關係圈
財務進階
職業百態
→
越南語詞典