YiWordsYiWords

文化長河

文化長河 — 共 20 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

thất truyền失傳xưa nay trong ngoài古今中外an cư lạc nghiệp安居樂業báu vật瑰寶Hằng Nga嫦娥phong tục tập quán風土人情vẽ rồng điểm mắt畫龍點睛quốc học國學vẽ rắn thêm chân畫蛇添足câu đối對聯trà đạo茶道người kiên trì堅持不懈的人nguyên tác原創sức mạnh mềm軟實力con đường tơ lụa絲綢之路thời kỳ Phục Hưng文藝復興時期cách mạng công nghiệp工業革命nền văn minh Ai Cập古埃及文明nền văn minh Hy Lạp古希臘文明nền văn minh La Mã古羅馬文明

熱門主題

表達情感性格百態親情關係圈財務進階職業百態程度詞防範與破案法律實務詞彙交流互動時間流轉家用物品情緒

越南語詞典