YiWordsYiWords

程度詞

程度詞 — 共 24 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

ưu tiên優先độ sâu深度rộng rãi廣泛lặng lẽ悄悄đại khái大致kinh khủng不得了thứ yếu次要suýt nữa差點siêuhết結束hoàn toàn mới全新nghiêng傾斜toàn lực全力thích hợp適合đủ để足以không hiệu quả無效cực đoan極端nhất quán一貫khó khăn lắm mới好不容易không khỏi不禁không mấy不怎麼siêu lớn特大như thể好像thịnh hành盛行

熱門主題

防詐騙與安全法律實務場景高效交流時間流轉生活小物文化長河表達情感性格百態親情關係圈財務進階職業百態程度詞

越南語詞典