YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
防詐騙與安全
防詐騙與安全
防詐騙與安全 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
hãm hại
陷害
tống tiền
敲詐
bị hại
受害者
truy nã
通緝
thắt cổ
絞死
nhận hối lộ
受賄
cướp đoạt
掠奪
bóc lột
剝削
giam giữ
扣留
đối đầu
對峙
cấu kết
勾結
thổ phỉ
土匪
ăn xin
乞討
đề phòng
提防
bàn tay đen
黑手
chiếm đoạt
侵占
nhìn trộm
偷窺
gây rối
鬧事
làm giả
造假
ẩn nấp
躲藏
tổn thất nặng nề
重大損失
bất chấp thủ đoạn
不擇手段
xử bắn
槍決
熱門主題
法律實務場景
高效交流
時間流轉
生活小物
文化長河
表達情感
性格百態
親情關係圈
財務進階
職業百態
程度詞
防範與破案
→
越南語詞典