YiWordsYiWords

物理小實驗

物理小實驗 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

phát sáng發光phản xạ反射khúc xạ折射huỳnh quang螢光phình ra膨脹làm lạnh冷卻đông lại凝固nổitrôi nổi漂浮thấm vào滲透đục ngầu混濁chân không真空dung lượng容量tan chảy融化kết tủa沉澱làm nhạt淡化rỉ sét生鏽phóng xạ放射線còn sót lại殘留che phủ遮蓋ma sát摩擦siêu âm超音波chất rắn固體

熱門主題

物理運動日常興趣與樂趣遊戲世界入門舞台與表演聚會邀約廚房加熱技法廚房入門動作常見魚類圖鑑海邊生物趣識法律基礎入門日常溝通入門熱帶水果集

越南語詞典