YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
物理小實驗
物理小實驗
物理小實驗 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
phát sáng
發光
phản xạ
反射
khúc xạ
折射
huỳnh quang
螢光
phình ra
膨脹
làm lạnh
冷卻
đông lại
凝固
nổi
浮
trôi nổi
漂浮
thấm vào
滲透
đục ngầu
混濁
chân không
真空
dung lượng
容量
tan chảy
融化
kết tủa
沉澱
làm nhạt
淡化
rỉ sét
生鏽
phóng xạ
放射線
còn sót lại
殘留
che phủ
遮蓋
ma sát
摩擦
siêu âm
超音波
chất rắn
固體
熱門主題
物理運動日常
興趣與樂趣
遊戲世界入門
舞台與表演
聚會邀約
廚房加熱技法
廚房入門動作
常見魚類圖鑑
海邊生物趣識
法律基礎入門
日常溝通入門
熱帶水果集
→
越南語詞典