YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
警匪現場
警匪現場
警匪現場 — 共 20 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
an toàn
安全
bắt
抓
kẻ trộm
小偷
kẻ thù
敵人
ngăn chặn
阻止
phạm nhân
犯人
giết
殺
trộm
偷
tự sát
自殺
manh mối
線索
báo cảnh sát
報警
an ninh
治安
bị lừa
被騙
phạm tội
犯罪
ép
逼
tội
罪
phá hủy
毀壞
bạo lực
暴力
ma túy
毒品
xâm phạm
侵犯
熱門主題
物理小實驗
物理運動日常
興趣與樂趣
遊戲世界入門
舞台與表演
聚會邀約
廚房加熱技法
廚房入門動作
常見魚類圖鑑
海邊生物趣識
法律基礎入門
日常溝通入門
→
越南語詞典