YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
遊戲世界入門
遊戲世界入門
遊戲世界入門 — 共 17 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
trò chơi
遊戲
sức mạnh
力量
thành tựu
成就
chiến binh
戰士
trí tuệ
智力
người chơi
玩家
tiến hóa
進化
ba lô
背包
sát thủ
刺客
anh hùng
英雄
tấn công
攻擊
lên cấp
升級
cao thủ
高手
cường hóa
強化
bảng xếp hạng
排行榜
né tránh
閃避
phòng thủ
防禦
熱門主題
舞台與表演
聚會邀約
廚房加熱技法
廚房入門動作
常見魚類圖鑑
海邊生物趣識
法律基礎入門
日常溝通入門
熱帶水果集
水果點單
奇趣植物園
田野與綠植
→
越南語詞典