YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
舞台與表演
舞台與表演
舞台與表演 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
biểu diễn
表演
múa
跳舞
vở kịch
戲劇
đóng vai
扮演
diễn kịch
演戲
kịch nói
話劇
ba lê
芭蕾舞
người dẫn chương trình
主持人
talkshow
脫口秀
giám khảo
評審
đạo diễn
導演
Kinh kịch
京劇
chiếu phim
放映
khai mạc
開幕
tiểu phẩm
小品
đạo cụ
道具
tập dượt
排練
cốt truyện
劇情
ca hát
歌唱
mở màn
開場
tràng pháo tay
掌聲
trao giải
頒獎
熱門主題
聚會邀約
廚房加熱技法
廚房入門動作
常見魚類圖鑑
海邊生物趣識
法律基礎入門
日常溝通入門
熱帶水果集
水果點單
奇趣植物園
田野與綠植
身邊的樹木
→
越南語詞典